hazing
hazing (Noun)
Nghĩa 01 · Hành vi khởi nghiệp (truyền thống đưa người mới vào nhóm) bao gồm những hành động làm nhục, quấy rối hoặc lạm dụng người mới gia nhập, thường xảy ra trong các trường đại học, hội nhóm hoặc quân đội.
Hành vi khởi nghiệp (truyền thống đưa người mới vào nhóm) bao gồm những hành động làm nhục, quấy rối hoặc lạm dụng người mới gia nhập, thường xảy ra trong các trường đại học, hội nhóm hoặc quân đội.
US Philippines An initiation or behavior that involves humiliation harassment or abuse particularly in universities and in the military.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hazing, hay còn gọi là "initiation rites", là hành động thách thức hoặc thử thách mà một cá nhân hoặc nhóm bạn bè thường thực hiện để gia nhập hoặc chứng thực lòng trung thành của thành viên mới. Thuật ngữ này thường liên quan đến các tổ chức sinh viên tại các trường đại học và đại học. Tại Mỹ, hazing có thể chứa đựng nhiều hình thức khác nhau, từ đơn giản cho đến bạo lực, trong khi tại Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và thường bị coi là ngược đãi. Sự khác biệt này thể hiện qua văn hóa và quy định pháp lý liên quan đến hành vi này.