Bản dịch của từ He said she said trong tiếng Việt

He said she said

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

He said she said(Idiom)

həˈseɪd.ʃə.saɪd
həˈseɪd.ʃə.saɪd
01

Dùng để chỉ tình huống trong đó hai câu chuyện được trình bày trái ngược nhau và thường không có cách giải quyết.

Used to refer to a situation where two conflicting accounts of a story are presented often with no resolution.

这用来描述两段故事相互矛盾,通常没有解决办法的情形。

Ví dụ
02

Một cụm từ dùng để chỉ ra rằng hai người đã đưa ra hai ý kiến hoặc phiên bản khác nhau của một sự kiện.

A phrase used to indicate that two people have given two different opinions or versions of an event.

这个短语用来表示两个人对某个事件有不同的观点或描述。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh