Bản dịch của từ Head-and-shoulders trong tiếng Việt

Head-and-shoulders

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head-and-shoulders(Adjective)

hˈɛdənhˌaʊldɚz
hˈɛdənhˌaʊldɚz
01

Miêu tả một bức ảnh (hoặc chân dung) chỉ thấy phần đầu và vai; tức là ảnh chụp từ trên đầu xuống ngang vai, không thấy thân dưới.

Designating a portrait likeness photograph etc in which only the head and shoulders are shown.

仅显示头部和肩部的肖像照片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong bắn súng) chỉ một mục tiêu có hình dạng hoặc mô tả giống phần đầu và vai của một người, dùng để tập bắn hoặc kiểm tra độ chính xác.

Shooting Designating a target resembling or representing a persons head and shoulders.

靶子形状像人的头和肩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong tài chính (đặc biệt ở Mỹ), thuật ngữ mô tả một dạng biểu đồ giá theo thời gian có hình giống 'đầu và vai' — đỉnh ở giữa là 'đầu', hai đỉnh thấp hơn hai bên là 'vai'. Đây là một mô hình trên biểu đồ giá dùng để nhận diện xu hướng có thể đảo chiều hoặc tiếp tục tùy ngữ cảnh phân tích.

Finance originally US Designating a graph of a financial market which plots price against time and resembles the shape of a persons head and shoulders with the head as the summit and the shoulders the lower peaks on either side designating a pattern or trend in a market which may be represented in this way.

金融市场中一种图表,形状像人的头和肩,显示价格与时间的关系。

Ví dụ

Head-and-shoulders(Noun)

hˈɛdənhˌaʊldɚz
hˈɛdənhˌaʊldɚz
01

Bức chân dung chụp hoặc vẽ từ đầu đến vai (chỉ phần đầu và hai vai), thường dùng để mô tả hình ảnh của một người từ ngực trở lên.

A headandshoulders portrait or likeness.

半身像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tài chính (đặc biệt là phân tích kỹ thuật), "head-and-shoulders" là mô hình biểu đồ giá có hình dạng giống đầu và hai vai: một đỉnh cao ở giữa (đầu) và hai đỉnh thấp hơn hai bên (vai). Mô hình này thường báo hiệu một sự đảo chiều xu hướng (thường là từ tăng sang giảm).

Finance originally US A headandshoulders pattern trend or graph.

头肩顶形态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh