Bản dịch của từ Head over trong tiếng Việt

Head over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head over(Phrase)

hˈɛd ˈəʊvɐ
ˈhɛd ˈoʊvɝ
01

Đi hoặc di chuyển theo hướng đã định một cách nhiệt tình

Move or travel enthusiastically in a specific direction.

朝着某个方向兴奋地行走或移动。

Ví dụ
02

Yêu say đắm hoặc đem lòng xiêu lòng với ai đó

Fall in love or be captivated by someone

爱上某人或沉迷于某人

Ví dụ
03

Bị rối hoặc phấn chấn

To feel flustered or excited

处于迷茫或兴奋的状态

Ví dụ