Bản dịch của từ Head over heels trong tiếng Việt

Head over heels

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head over heels(Adverb)

hˈɛd ˈoʊvɚ hˈilz
hˈɛd ˈoʊvɚ hˈilz
01

Lộn nhào, ngã nhào thành vòng/cú lộn người; miêu tả hành động người hoặc vật quay đầu xuống đất khi nhảy hoặc ngã (tumbling, somersaulting).

Tumbling upside down somersaulting.

翻滚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất nhanh, vội vã và hốt hoảng; lao đi với tốc độ tối đa, gần như cuống cuồng.

At top speed frantically.

飞奔,急速

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(thường đi với in love) Rất yêu ai đó một cách si mê, hoàn toàn chìm đắm, mất hết kiểm soát vì tình yêu.

Usually with in love Hopelessly madly to distraction deeply utterly.

完全沉迷于爱情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Head over heels(Adjective)

hˈɛd ˈoʊvɚ hˈilz
hˈɛd ˈoʊvɚ hˈilz
01

Yêu say đắm, yêu điên cuồng đến mức không còn tỉnh táo; mê ai tới mức không thể nghĩ tới điều khác.

Hopelessly smitten madly in love.

痴迷于爱情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh