Bản dịch của từ Head race trong tiếng Việt

Head race

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head race(Noun)

hˈɛdɹəs
hˈɛdɹəs
01

Kênh nước (thường là nhân tạo) dẫn nước tới cánh quay của cối xay hoặc tua-bin để tạo năng lượng.

The (typically artificial) channel that brings water to a mill wheel or turbine.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh