headed
headed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(miêu tả) có đầu hoặc có bộ não mang những đặc điểm nhất định; dùng để chỉ người/động vật được mô tả dựa trên kiểu đầu/bộ não của họ (ví dụ “two-headed” = có hai đầu).
in combination Having a head or brain with specified characteristics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Diễn tả người có tóc màu nhất định (ví dụ red-headed = có tóc đỏ). Dùng để nói về màu tóc của ai đó.
in combination Having hair of a specified color.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "headed" là dạng phân từ II của động từ "head", có nghĩa là hướng về hoặc đi đến một nơi cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "headed" thường được sử dụng để chỉ chuyển động hoặc định hướng, ví dụ như "I'm headed to the store", trong khi ở tiếng Anh Anh, cách sử dụng cũng tương tự nhưng có thể bao gồm nhiều dạng ngữ pháp phức tạp hơn. Giọng điệu trong cách phát âm có thể khác biệt, với một số âm vị được nhấn mạnh mạnh mẽ hơn trong tiếng Anh Anh.