Bản dịch của từ Headless trong tiếng Việt

Headless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headless(Adjective)

hˈɛdləs
hˈɛdlɪs
01

Mô tả một tổ chức, bộ phận hoặc nhóm đang thiếu người chịu trách nhiệm hoặc không có người lãnh đạo; không có giám đốc, người đứng đầu hoặc người quản lý điều hành.

Of an organization lacking a person in charge having no director or leader.

缺少领导的组织

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả một cơ thể không có đầu (không còn hoặc bị mất phần đầu). Thường dùng để nói về sinh vật hoặc xác không có đầu.

Of a body having no head.

没有头的身体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả một vật thiếu phần đầu, đầu mút hoặc phần trên; không có chóp, không có đầu trên cùng.

Of an object lacking a tip end or top part.

缺少顶部的物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Chỉ người không khôn ngoan, hành động ngớ ngẩn hoặc không biết suy nghĩ — giống như 'ngu ngốc', 'dại dột'.

Having no sense stupid.

无头的,愚蠢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Headless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Headless

Không đầu

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh