Bản dịch của từ Headspace trong tiếng Việt

Headspace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headspace(Noun)

hˈɛdspˌeɪs
hˈɛdspˌeɪs
01

Khoảng không khí trống nằm phía trên phần chứa đựng bên trong một đồ đựng kín (ví dụ: bình, lọ, hộp), tức là khoảng trống còn lại giữa nắp và bề mặt chất lỏng hoặc vật chứa.

The air or empty space left above the contents in a sealed container.

Ví dụ
02

Tâm trạng hoặc trạng thái tinh thần của một người vào một thời điểm nhất định — cách người đó suy nghĩ, cảm xúc và mức độ tập trung/không gian tinh thần hiện tại.

A persons state of mind or mindset.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh