Bản dịch của từ Headway trong tiếng Việt
Headway

Headway (Adjective)
(thuộc) than — chỉ đường hầm hoặc đường đào trong khai thác than chạy song song với hướng vết nứt (cleat) hoặc vân tách của tầng than; từ này hiện ít dùng, mang tính lịch sử.
Coal Mining Designating a passage driven in a direction parallel to that of the main cleavage of the coal the cleat of or relating to a headway Formerly frequently in headways course Now historical.
Headway (Adverb)
(Lịch sử, hiếm dùng) Trong khai thác than: hướng song song với khe nứt chính của than (cleat) — chỉ chiều dọc lớp than theo cùng phương với khe nứt. Thuật ngữ này mang nghĩa chuyên ngành, ít dùng trong tiếng thông thường.
Coal Mining In a direction parallel to that of the main cleavage of the coal the cleat Now historical and rare.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "headway" có nghĩa là sự tiến bộ hoặc tiến triển trong một công việc hoặc dự án nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự cải thiện tình hình hoặc tháo gỡ vấn đề. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và mang ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "headway" thường được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh giao thông và các hoạt động có tính hiệu suất, trong khi tiếng Anh Anh có thể chú trọng nhiều hơn đến sự tiến bộ trong công việc hoặc nghiên cứu.
Từ "headway" có nghĩa là sự tiến bộ hoặc tiến triển trong một công việc hoặc dự án nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự cải thiện tình hình hoặc tháo gỡ vấn đề. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và mang ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "headway" thường được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh giao thông và các hoạt động có tính hiệu suất, trong khi tiếng Anh Anh có thể chú trọng nhiều hơn đến sự tiến bộ trong công việc hoặc nghiên cứu.
