Bản dịch của từ Headway trong tiếng Việt

Headway

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headway(Adverb)

ˈhɛ.dweɪ
ˈhɛ.dweɪ
01

(Lịch sử, hiếm dùng) Trong khai thác than: hướng song song với khe nứt chính của than (cleat) — chỉ chiều dọc lớp than theo cùng phương với khe nứt. Thuật ngữ này mang nghĩa chuyên ngành, ít dùng trong tiếng thông thường.

Coal Mining In a direction parallel to that of the main cleavage of the coal the cleat Now historical and rare.

煤矿开采中沿主裂缝方向的进展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Headway(Adjective)

01

(thuộc) than — chỉ đường hầm hoặc đường đào trong khai thác than chạy song song với hướng vết nứt (cleat) hoặc vân tách của tầng than; từ này hiện ít dùng, mang tính lịch sử.

Coal Mining Designating a passage driven in a direction parallel to that of the main cleavage of the coal the cleat of or relating to a headway Formerly frequently in headways course Now historical.

煤矿中与煤层裂缝平行的通道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ