Bản dịch của từ Healing trong tiếng Việt
Healing

Healing (Noun)
Quá trình tế bào và mô trong cơ thể tự phục hồi, tái tạo và lành lại sau khi bị tổn thương hoặc bệnh tật.
The process where the cells in the body regenerate and repair themselves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình tâm lý để xử lý, vượt qua hoặc hồi phục sau một vấn đề, tổn thương tinh thần hoặc stress.
The psychological process of dealing with a problem or problems.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Chữa lành” (healing) là quá trình phục hồi sức khỏe về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm lý học và trị liệu cảm xúc. Trong tiếng Anh, “healing” không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “healing” có thể được sử dụng để chỉ sự chữa trị tự nhiên hoặc tâm linh, tùy thuộc vào trường hợp cụ thể.
Họ từ
“Chữa lành” (healing) là quá trình phục hồi sức khỏe về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm lý học và trị liệu cảm xúc. Trong tiếng Anh, “healing” không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “healing” có thể được sử dụng để chỉ sự chữa trị tự nhiên hoặc tâm linh, tùy thuộc vào trường hợp cụ thể.
