Bản dịch của từ Health hazard trong tiếng Việt

Health hazard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Health hazard (Noun)

01

Cái gì đó nguy hiểm cho sức khỏe.

Something that is dangerous to health.

Ví dụ

Smoking is a serious health hazard for many young people today.

Hút thuốc lá là một mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng cho giới trẻ ngày nay.

Fast food does not pose a health hazard for everyone.

Thức ăn nhanh không gây nguy hiểm sức khỏe cho mọi người.

Is pollution considered a health hazard in urban areas?

Ô nhiễm có được coi là mối nguy hiểm sức khỏe ở khu vực đô thị không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Health hazard cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Giải đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 29/07/2023
[...] Instead, it affects social interactions and interpersonal relationships, making it more of a behavioural issue than a [...]Trích: Giải đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 29/07/2023

Idiom with Health hazard

Không có idiom phù hợp