Bản dịch của từ Health method trong tiếng Việt

Health method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Health method(Noun)

hˈɛlθ mˈɛθɒd
ˈhɛɫθ ˈmɛθəd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ