ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Health method trong tiếng Việt
Health method
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Health method
(
Noun
)
hˈɛlθ mˈɛθɒd
ˈhɛɫθ ˈmɛθəd
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ