Bản dịch của từ Health method trong tiếng Việt
Health method
Noun [U/C]

Health method(Noun)
hˈɛlθ mˈɛθɒd
ˈhɛɫθ ˈmɛθəd
01
Một phương pháp để thực hiện điều gì đó, đặc biệt liên quan đến chăm sóc sức khỏe
A method for doing something, especially related to healthcare.
一种特别是在医疗保健方面的做事方式
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc tiếp cận có hệ thống để thúc đẩy lối sống lành mạnh
A systematic approach to promoting a healthy lifestyle
一种促进健康生活方式的系统性方法
Ví dụ
