Bản dịch của từ Health method trong tiếng Việt

Health method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Health method(Noun)

hˈɛlθ mˈɛθɒd
ˈhɛɫθ ˈmɛθəd
01

Một phương pháp để thực hiện điều gì đó, đặc biệt liên quan đến chăm sóc sức khỏe

A method for doing something, especially related to healthcare.

一种特别是在医疗保健方面的做事方式

Ví dụ
02

Một quy trình hoặc phương pháp được sử dụng để duy trì sức khỏe thể chất hoặc tinh thần

A process or technique used to maintain physical or mental health.

这是一种维持身心健康的方法或技巧。

Ví dụ
03

Việc tiếp cận có hệ thống để thúc đẩy lối sống lành mạnh

A systematic approach to promoting a healthy lifestyle

一种促进健康生活方式的系统性方法

Ví dụ