Bản dịch của từ Health promotion campaign trong tiếng Việt

Health promotion campaign

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Health promotion campaign(Phrase)

hˈɛlθ prəmˈəʊʃən kˈæmpeɪn
ˈhɛɫθ prəˈmoʊʃən ˈkæmˌpeɪn
01

Một nỗ lực phối hợp nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề sức khỏe và khuyến khích hành vi lành mạnh.

An coordinated effort to raise community awareness about health issues and promote healthy behaviors.

这是一次合作努力,旨在提高公众对健康问题的认识,并鼓励健康的生活方式。

Ví dụ
02

Các hoạt động nhằm nâng cao sức khỏe và phúc lợi của các nhóm dân cư cụ thể

These activities are designed to promote health and well-being for specific target groups.

这些活动旨在改善特定人群的健康状况和幸福感。

Ví dụ
03

Các chiến lược được sử dụng để thúc đẩy cá nhân tham gia vào những lựa chọn lối sống lành mạnh

Strategies are implemented to influence individuals to adopt healthier lifestyle choices.

采取的策略旨在影响个人,促使他们选择健康的生活方式。

Ví dụ