Bản dịch của từ Healthy eating trong tiếng Việt
Healthy eating
Noun [U/C]

Healthy eating(Noun)
hˈɛlθi ˈitɨŋ
hˈɛlθi ˈitɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách tiếp cận thực phẩm tập trung vào sức khỏe tổng thể và phòng ngừa các bệnh liên quan đến chế độ ăn uống.
An approach to food that emphasizes overall well-being and prevention of diet-related diseases.
Ví dụ
