Bản dịch của từ Healthy looking trong tiếng Việt
Healthy looking

Healthy looking(Idiom)
Có vẻ khỏe mạnh hoặc ổn định.
Looks healthy or in good shape.
看起来很健康,或者说很健壮。
Có vẻ ngoài khỏe mạnh và hài lòng với tình trạng sức khỏe của mình.
He has the physical appearance that meets the health criteria.
在健康方面看起来令人满意。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "healthy looking" diễn tả tình trạng bên ngoài của một người, vật hoặc thực phẩm mang lại ấn tượng về sự sức khỏe, tươi tắn và dồi dào năng lượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm này được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong văn viết có thể thấy sự khác biệt nhẹ trong cách lạm dụng từ "looking", với người Anh thường sử dụng cấu trúc đơn giản hơn. Tuy nhiên, cả hai đều truyền đạt ý nghĩa tích cực liên quan đến sức khoẻ và vẻ ngoài.
Cụm từ "healthy looking" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bao gồm từ "healthy" (khỏe mạnh) và "looking" (nhìn), mỗi từ đều mang các gốc Latin khác nhau. Từ "healthy" xuất phát từ "salubris", có nghĩa là "lành mạnh" trong tiếng Latin, trong khi "looking" bắt nguồn từ "lucere", mang nghĩa là "chiếu sáng". Cụm từ này phản ánh trạng thái thể chất hoặc tâm lý tích cực, thể hiện sự khỏe mạnh rõ nét qua vẻ bề ngoài.
Cụm từ "healthy looking" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi người tham gia thường mô tả ngoại hình hoặc trạng thái sức khỏe. Sự hiện diện của nó trong các tài liệu y tế và dinh dưỡng cũng khá phổ biến, khi dùng để nói về thiết kế thực phẩm hoặc thói quen sống lành mạnh. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến chăm sóc sức khỏe, phong cách sống và tạo dựng ấn tượng tích cực về sức khỏe.
Cụm từ "healthy looking" diễn tả tình trạng bên ngoài của một người, vật hoặc thực phẩm mang lại ấn tượng về sự sức khỏe, tươi tắn và dồi dào năng lượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm này được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong văn viết có thể thấy sự khác biệt nhẹ trong cách lạm dụng từ "looking", với người Anh thường sử dụng cấu trúc đơn giản hơn. Tuy nhiên, cả hai đều truyền đạt ý nghĩa tích cực liên quan đến sức khoẻ và vẻ ngoài.
Cụm từ "healthy looking" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bao gồm từ "healthy" (khỏe mạnh) và "looking" (nhìn), mỗi từ đều mang các gốc Latin khác nhau. Từ "healthy" xuất phát từ "salubris", có nghĩa là "lành mạnh" trong tiếng Latin, trong khi "looking" bắt nguồn từ "lucere", mang nghĩa là "chiếu sáng". Cụm từ này phản ánh trạng thái thể chất hoặc tâm lý tích cực, thể hiện sự khỏe mạnh rõ nét qua vẻ bề ngoài.
Cụm từ "healthy looking" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi người tham gia thường mô tả ngoại hình hoặc trạng thái sức khỏe. Sự hiện diện của nó trong các tài liệu y tế và dinh dưỡng cũng khá phổ biến, khi dùng để nói về thiết kế thực phẩm hoặc thói quen sống lành mạnh. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến chăm sóc sức khỏe, phong cách sống và tạo dựng ấn tượng tích cực về sức khỏe.
