Bản dịch của từ Healthy relationship trong tiếng Việt
Healthy relationship
Noun [U/C]

Healthy relationship(Noun)
hˈɛlθi rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈhɛɫθi rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mối liên kết thúc đẩy sự phát triển cá nhân và hạnh phúc cho cả hai bên.
A connection that fosters personal growth and wellbeing for both parties
Ví dụ
