Bản dịch của từ Heaping trong tiếng Việt
Heaping

Heaping (Verb)
Heaping (Adjective)
Có lượng chất đầy đến mức cao hơn miệng hoặc mép vật đựng, nhất là khi đong thức ăn.
Filled above the edge or containing more than a level amount especially when measuring food
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "heaping" thường được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ để chỉ việc chất đống, xếp chồng hoặc tạo thành một đống lớn, thường với số lượng lớn hơn bình thường. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "heaping" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm, ví dụ như "a heaping spoonful", chỉ một muỗng đầy hơn mức tiêu chuẩn. Khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng cơ bản vẫn tương tự.
Họ từ
Từ "heaping" thường được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ để chỉ việc chất đống, xếp chồng hoặc tạo thành một đống lớn, thường với số lượng lớn hơn bình thường. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "heaping" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm, ví dụ như "a heaping spoonful", chỉ một muỗng đầy hơn mức tiêu chuẩn. Khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng cơ bản vẫn tương tự.
