Bản dịch của từ Heaping trong tiếng Việt

Heaping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heaping(Verb)

hˈipiŋ
hˈipɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của đống.

Present participle and gerund of heap.

Ví dụ

Dạng động từ của Heaping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Heap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Heaped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Heaped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Heaps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Heaping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ