Bản dịch của từ Heart-to-heart conversation trong tiếng Việt

Heart-to-heart conversation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heart-to-heart conversation(Noun)

hˈɑːttəʊhˌɑːt kˌɒnvəsˈeɪʃən
ˈhɑrtˈtoʊˈhɑrt ˌkɑnvɝˈseɪʃən
01

Một cuộc trao đổi cởi mở và trung thực thường nhằm mục đích giải quyết vấn đề hoặc củng cố mối quan hệ.

Open and honest communication is usually aimed at resolving issues or strengthening relationships.

坦诚开放的交流通常是为了化解问题或巩固关系。

Ví dụ
02

Một cuộc trao đổi riêng tư, chia sẻ chân thành về cảm xúc và suy nghĩ.

A private discussion reveals true feelings and thoughts honestly.

一次坦诚表达内心感受和想法的私密交流

Ví dụ
03

Một cuộc trò chuyện chân thành và thân mật giữa hai người

A heartfelt and intimate conversation between the two people.

两人之间的一次真挚而亲密的交谈

Ví dụ