Bản dịch của từ Heartbeat trong tiếng Việt
Heartbeat

Heartbeat (Noun)
Nhịp đập của tim; sự rung/đập đều đặn mà tim tạo ra khi bơm máu.
The pulsation of the heart.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Heartbeat” (tiếng Việt: nhịp tim) chỉ sự co bóp của tim, một chỉ số quan trọng về tình trạng sức khỏe con người. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cách viết giống nhau, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, từ này thường được dùng phổ biến trong y học và thể thao, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh văn học hoặc cảm xúc.
“Heartbeat” (tiếng Việt: nhịp tim) chỉ sự co bóp của tim, một chỉ số quan trọng về tình trạng sức khỏe con người. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cách viết giống nhau, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, từ này thường được dùng phổ biến trong y học và thể thao, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh văn học hoặc cảm xúc.
