Bản dịch của từ Heartbeat trong tiếng Việt
Heartbeat

Heartbeat (Noun)
Nhịp đập của trái tim.
The pulsation of the heart.
Her heartbeat quickened when she saw her crush.
Nhịp tim của cô ấy tăng khi cô ấy nhìn thấy người cô thích.
The doctor checked the patient's heartbeat regularly.
Bác sĩ kiểm tra nhịp tim của bệnh nhân thường xuyên.
The fitness tracker monitors your heartbeat during exercise.
Bộ đếm sức khỏe theo dõi nhịp tim của bạn khi tập luyện.
Kết hợp từ của Heartbeat (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Rapid heartbeat Nhịp tim nhanh | Her rapid heartbeat during the speech revealed her nervousness. Nhịp tim nhanh của cô ấy trong bài phát biểu tiết lộ sự lo lắng của cô ấy. |
Racing heartbeat Trái tim đua nhịp | Her racing heartbeat betrayed her nervousness during the speech. Nhịp đập nhanh của cô ấy đã phản bội sự lo lắng của cô ấy trong bài phát biểu. |
Steady heartbeat Nhịp đều | His steady heartbeat indicated his calmness during the social event. Nhịp tim ổn định của anh ta cho thấy sự bình tĩnh của anh ta trong sự kiện xã hội. |
Irregular heartbeat Nhịp tim không đều | He experienced irregular heartbeat during the social event. Anh ta đã trải qua nhịp tim không đều trong sự kiện xã hội. |
Họ từ
“Heartbeat” (tiếng Việt: nhịp tim) chỉ sự co bóp của tim, một chỉ số quan trọng về tình trạng sức khỏe con người. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cách viết giống nhau, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, từ này thường được dùng phổ biến trong y học và thể thao, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh văn học hoặc cảm xúc.
Từ "heartbeat" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bao gồm hai thành phần: "heart" (tim) và "beat" (nhịp đập). "Heart" xuất phát từ tiếng Latin "cor", có nghĩa là tim, thể hiện vai trò trung tâm của tim trong cơ thể. "Beat" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "batere", có nghĩa là đánh hoặc đập. Ngày nay, "heartbeat" không chỉ ám chỉ nhịp đập của tim mà còn thường được sử dụng để mô tả sự sống, tình cảm và trạng thái tinh thần của một người.
Từ "heartbeat" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong các tình huống phổ biến, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học, cụ thể là mô tả chức năng sinh lý của tim và phản ứng cảm xúc. Ngoài ra, "heartbeat" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học để biểu thị sự sống động hoặc sự kết nối tình cảm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Heartbeat
In a heartbeat
Ngay lập tức/ Chớp mắt đã xong
When she heard the news, she agreed to help in a heartbeat.
Khi cô ấy nghe tin tức, cô ấy đồng ý giúp đỡ ngay lập tức.
Thành ngữ cùng nghĩa: before you can say jack robinson, quicker than you can say jack robinson...