Bản dịch của từ Heartbreaker trong tiếng Việt

Heartbreaker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heartbreaker(Noun)

hˈɑɹtbɹeɪkəɹ
hˈɑɹtbɹeɪkəɹ
01

Một câu chuyện hoặc sự kiện gây buồn bã, đau lòng sâu sắc tới mức làm tan nát trái tim người nghe/nhìn.

A story or event which causes overwhelming distress.

令人心碎的故事或事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người rất hấp dẫn về ngoại hình hoặc tính cách nhưng thường vô trách nhiệm trong chuyện tình cảm, làm tổn thương hoặc bỏ rơi người khác — người hay “đá”/làm tan nát trái tim người yêu.

A person who is very attractive but who is irresponsible in emotional relationships.

一个非常吸引人但在情感关系中不负责任的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ