Bản dịch của từ Heat resistant trong tiếng Việt

Heat resistant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heat resistant(Adjective)

hˈitɹɨstˌænst
hˈitɹɨstˌænst
01

Không dễ bị hư hỏng, biến dạng hoặc mất tính năng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao; chịu được nhiệt tốt.

Not easily damaged by heat.

耐高温的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh