Bản dịch của từ Heathrow trong tiếng Việt

Heathrow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heathrow(Noun)

hˈiːθrəʊ
ˈhiθroʊ
01

Một trung tâm cho các chuyến bay quốc tế đến và đi từ Vương quốc Anh.

A hub for international flights to and from the United Kingdom

Ví dụ
02

Một địa điểm quan trọng về vận chuyển hàng không và logistics.

A significant location in terms of air travel and logistics

Ví dụ
03

Sân bay chính phục vụ London, Anh

The main airport serving London England

Ví dụ