Bản dịch của từ Heave a sigh of relief trong tiếng Việt

Heave a sigh of relief

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heave a sigh of relief(Phrase)

hˈiv ə sˈaɪ ˈʌv ɹɨlˈif
hˈiv ə sˈaɪ ˈʌv ɹɨlˈif
01

Thở phào nhẹ nhõm; biểu lộ sự vui mừng hoặc bớt lo lắng vì điều gì đã qua hoặc vấn đề được giải quyết.

To show that you are happy about something or that you are no longer worried about something.

松了一口气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh