Bản dịch của từ Heaven trong tiếng Việt
Heaven

Heaven(Noun)
Một nơi trong nhiều tôn giáo được coi là nơi cư ngụ của Chúa hoặc các vị thần và các thiên thần, nơi linh hồn tốt lành đến sau khi chết; thường được miêu tả là ở trên bầu trời.
A place regarded in various religions as the abode of God or the gods and the angels and of the good after death often traditionally depicted as being above the sky.
天堂是神和善良灵魂居住的地方,通常描绘在天空之上。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bầu trời, được hiểu như một mái vòm bao phủ nơi mặt trời, mặt trăng, các vì sao và hành tinh xuất hiện.
The sky especially perceived as a vault in which the sun moon stars and planets are situated.
天空,特别是作为一个覆盖太阳、月亮、星星和行星的穹顶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nơi, trạng thái hoặc trải nghiệm vô cùng hạnh phúc, an lạc tuyệt đối; thường dùng để chỉ cõi trời trong tôn giáo hoặc cảm giác vui sướng, yên bình tột độ.
A place state or experience of supreme bliss.
极乐之地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Heaven (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Heaven | Heavens |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "heaven" (thiên đường) thường được định nghĩa là một không gian tôn giáo hoặc tâm linh, biểu thị địa điểm của sự an lạc, sự cứu rỗi và sự hiện diện của thần thánh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn hóa, "heaven" có thể biểu thị sự cảm nhận cá nhân về hạnh phúc, sự thanh thản và thật sự liên quan đến những trải nghiệm thiêng liêng.
Từ "heaven" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heofon", có liên quan tới tiếng Đức cổ "hëbana", có nghĩa là "địa điểm cao". Căn nguyên Latinh có thể bắt nguồn từ từ "caelum", nghĩa là "bầu trời" hoặc "thiên đường". Thuật ngữ này đã phát triển để chỉ những không gian thiêng liêng, nơi các vị thần cư ngụ và nơi linh hồn con người mong muốn đến sau khi chết. Ý nghĩa hiện tại của "heaven" phản ánh sự kết hợp giữa không gian cao và niềm khát khao tâm linh của con người.
Từ "heaven" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các cuộc thi IELTS, đặc biệt trong các component như Speaking và Writing, liên quan đến các chủ đề văn hóa, tôn giáo và cảm xúc cá nhân. Trong Listening, từ này có thể xuất hiện trong bài nghe về du lịch hoặc văn học. Ngoài ra, “heaven” thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm linh, triết lý, và văn hóa, ám chỉ trạng thái lý tưởng hoặc cảnh giới linh thiêng.
Họ từ
Từ "heaven" (thiên đường) thường được định nghĩa là một không gian tôn giáo hoặc tâm linh, biểu thị địa điểm của sự an lạc, sự cứu rỗi và sự hiện diện của thần thánh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn hóa, "heaven" có thể biểu thị sự cảm nhận cá nhân về hạnh phúc, sự thanh thản và thật sự liên quan đến những trải nghiệm thiêng liêng.
Từ "heaven" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heofon", có liên quan tới tiếng Đức cổ "hëbana", có nghĩa là "địa điểm cao". Căn nguyên Latinh có thể bắt nguồn từ từ "caelum", nghĩa là "bầu trời" hoặc "thiên đường". Thuật ngữ này đã phát triển để chỉ những không gian thiêng liêng, nơi các vị thần cư ngụ và nơi linh hồn con người mong muốn đến sau khi chết. Ý nghĩa hiện tại của "heaven" phản ánh sự kết hợp giữa không gian cao và niềm khát khao tâm linh của con người.
Từ "heaven" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các cuộc thi IELTS, đặc biệt trong các component như Speaking và Writing, liên quan đến các chủ đề văn hóa, tôn giáo và cảm xúc cá nhân. Trong Listening, từ này có thể xuất hiện trong bài nghe về du lịch hoặc văn học. Ngoài ra, “heaven” thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm linh, triết lý, và văn hóa, ám chỉ trạng thái lý tưởng hoặc cảnh giới linh thiêng.
