Bản dịch của từ Heaven-sent trong tiếng Việt
Heaven-sent
Adjective Idiom Noun [C]

Heaven-sent(Adjective)
hˈiːvənsˌɛnt
ˌhev.ənˈsent
01
Rất đúng lúc hoặc được chào đón; cực kỳ hữu ích (một điều may mắn trời ban)
Just in time, extremely valuable/useful; a savior, a blessing from above
非常及时或受欢迎;非常有帮助(如获至宝)
Ví dụ
02
Biết đâu là trời ban tặng
Sent from heaven; a gift from the skies
这是从天堂赐予的礼物
Ví dụ
Heaven-sent(Idiom)
hˈiːvənsˌɛnt
ˈhivənˈsɛnt
01
Điều gì đó như thể được ban cho hoặc xảy ra như thể có sự trợ giúp thần thánh; một điều may mắn đến bất ngờ
An event or occurrence that seems to be divinely intervened; a savior or good luck
像是天赐的恩惠,意指上天赐予的东西或仿佛神安排般的巧合
Ví dụ
Heaven-sent(Noun Countable)
hˈiːvənsˌɛnt
ˈhivənˈsɛnt
01
Một người hoặc thứ gì đó như một món quà trời ban
A savior or a stroke of luck
被视为救星的人或事物
Ví dụ
