Bản dịch của từ Heavenly city trong tiếng Việt

Heavenly city

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavenly city(Phrase)

hˈiːvənli sˈaɪti
ˈhivənɫi ˈsaɪti
01

Trong một số tôn giáo, có thuật ngữ để miêu tả thế giới tâm linh hoặc thiên đường mà người ta cố gắng đạt tới sau khi chết.

In certain religions, there is a term used to describe a spiritual realm or heaven that people strive to reach after they pass away.

在某些宗教中,有一个专门用来描述人们死后努力抵达的灵界或天堂的术语。

Ví dụ
02

Một thành phố được xem là thánh thiện, bình yên hoặc hoàn hảo thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc lý tưởng hóa.

A city is often regarded as divine, ideal, or perfect, frequently mentioned in religious or utopian contexts.

一座城市被认为是神圣的、理想的或完美的,通常出现在宗教或乌托邦的语境中。

Ví dụ
03

Một nơi ẩn dụ tượng trưng cho vẻ đẹp lý tưởng hoặc sự bình yên, thường gắn liền với những ước mơ hoặc khát vọng của một người

A metaphorical place representing ideal beauty or tranquility, often associated with human aspirations or dreams.

一个象征理想之美或宁静的地方,常用来代表个人的梦想或追求

Ví dụ