Anh - Việt
heavens
Noun
heavens (Noun)
/hˈɛvnz/
/hˈɛvnz/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của thiên đường.
plural of heaven.
Ví dụ
Bầu trời mở ra trong buổi nói chuyện IELTS ngoài trời.The heavens opened up during the outdoor IELTS speaking session.
Không có đám mây nào trên bầu trời trong bài kiểm tra viết IELTS.There were no clouds in the heavens during the IELTS writing test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của heavens (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
heaven | heavens |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "heavens" trong tiếng Anh thường được hiểu là khái niệm chỉ không gian trên mặt đất, nơi có bầu trời và các thiên thể như mặt trời, mặt trăng và các vì sao. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh tôn giáo và triết học, trong khi tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào nghĩa thực tế hơn. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản, nhưng về cơ bản, nghĩa và cách dùng không có sự khác biệt lớn.