Bản dịch của từ Heaven trong tiếng Việt
Heaven
Noun [U/C]

Heaven(Noun)
hˈiːvən
ˈhivən
Ví dụ
02
Một trạng thái hạnh phúc viên mãn hoặc cảm giác về sự hoàn hảo
A state of pure happiness or a sense of perfection.
一种极致的幸福感或者完美的体验。
Ví dụ
Heaven

Một trạng thái hạnh phúc viên mãn hoặc cảm giác về sự hoàn hảo
A state of pure happiness or a sense of perfection.
一种极致的幸福感或者完美的体验。