ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Heaving
Di chuyển hoặc khiến một thứ gì đó di chuyển theo cách cụ thể, đặc biệt là với nỗ lực.
To move or cause to move in a specified way especially with effort
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phát ra âm thanh sâu lắng hoặc tiếng ồn để vang vọng
To produce a deep sound or noise to resound
Kéo hoặc nâng một thứ gì đó với nỗ lực
To lift or haul something with effort