Bản dịch của từ Heaving trong tiếng Việt
Heaving
Verb Adjective

Heaving(Verb)
hˈiːvɪŋ
ˈhivɪŋ
01
Để di chuyển hoặc làm cho cái gì đó di chuyển theo một cách nhất định, đặc biệt là bằng nỗ lực
To move or make something move in a particular way, especially with effort.
移动或促使某物以特定方式移动,尤其是在付出努力的情况下。
Ví dụ
Ví dụ
Heaving(Adjective)
hˈiːvɪŋ
ˈhivɪŋ
01
Đặc trưng bởi sự lên xuống, chuyển động nhấp nhô, đặc biệt là liên quan đến biển
Straining to lift or pull something
表现为起伏不定的运动,特别指海浪的起伏
Ví dụ
02
Bị rối loạn cảm xúc hoặc bực bội
To move or cause something to move in a specific way, especially with effort
情绪起伏不定或焦虑不安
Ví dụ
03
Bị sưng tấy hoặc phồng lên
Emit a deep sound or an echo
发出低沉的声音或回声
Ví dụ
