Bản dịch của từ Heaving trong tiếng Việt

Heaving

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heaving(Verb)

hˈiːvɪŋ
ˈhivɪŋ
01

Để di chuyển hoặc làm cho cái gì đó di chuyển theo một cách nhất định, đặc biệt là bằng nỗ lực

To move or make something move in a particular way, especially with effort.

移动或促使某物以特定方式移动,尤其是在付出努力的情况下。

Ví dụ
02

Tạo ra âm thanh hoặc tiếng ồn vang vọng sâu

Emit a deep, resonant sound or noise to reverberate

发出深沉的响声或噪音,产生回响

Ví dụ
03

Kéo hoặc nâng gì đó một cách vất vả

To pull or lift something with effort

费力地抬起或拖拉某物

Ví dụ

Heaving(Adjective)

hˈiːvɪŋ
ˈhivɪŋ
01

Đặc trưng bởi sự lên xuống, chuyển động nhấp nhô, đặc biệt là liên quan đến biển

Straining to lift or pull something

表现为起伏不定的运动,特别指海浪的起伏

Ví dụ
02

Bị rối loạn cảm xúc hoặc bực bội

To move or cause something to move in a specific way, especially with effort

情绪起伏不定或焦虑不安

Ví dụ
03

Bị sưng tấy hoặc phồng lên

Emit a deep sound or an echo

发出低沉的声音或回声

Ví dụ