Bản dịch của từ Heaving trong tiếng Việt

Heaving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heaving (Verb)

hˈiːvɪŋ
ˈhivɪŋ
01

Di chuyển hoặc khiến một thứ gì đó di chuyển theo cách cụ thể, đặc biệt là với nỗ lực.

To move or cause to move in a specified way especially with effort

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phát ra âm thanh sâu lắng hoặc tiếng ồn để vang vọng

To produce a deep sound or noise to resound

Ví dụ
03

Kéo hoặc nâng một thứ gì đó với nỗ lực

To lift or haul something with effort

Ví dụ