Bản dịch của từ Heaving trong tiếng Việt

Heaving

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heaving(Verb)

hˈiːvɪŋ
ˈhivɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Heaving(Adjective)

hˈiːvɪŋ
ˈhivɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ