Bản dịch của từ Heavy pacing trong tiếng Việt
Heavy pacing
Noun [U/C]

Heavy pacing(Noun)
hˈiːvi pˈeɪsɪŋ
ˈhivi ˈpeɪsɪŋ
01
Nhịp điệu hoặc tốc độ chậm rõ rệt, mang cảm giác nặng nề hoặc lo âu, thể hiện cảm xúc nặng trĩu hoặc căng thẳng
A rhythm or tempo that feels noticeably slow or heavy, reflecting emotional burdens or suffering.
节奏或速度明显变得缓慢或沉重,反映出情感的负担或痛苦。
Ví dụ
Ví dụ
