Bản dịch của từ Heavyweight athlete trong tiếng Việt

Heavyweight athlete

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavyweight athlete(Noun)

hˈɛvɪwˌeɪt ˈatliːt
ˈhɛviˌweɪt ˈæθˈɫit
01

Một người thi đấu trong môn cử tạ hoặc quyền anh ở hạng nặng.

A person who competes in weightlifting or boxing in a heavyweight category

Ví dụ
02

Một vận động viên được xếp vào hạng cân vượt quá giới hạn trọng lượng nhất định trong các môn thể thao như quyền anh hoặc đô vật.

An athlete who is classified in a weight division that is above a certain weight limit in sports like boxing or wrestling

Ví dụ
03

Một đối thủ chiếm ưu thế hoặc mạnh mẽ trong một lĩnh vực hoặc môn thể thao cụ thể.

A dominant or strong competitor in a specific field or sport

Ví dụ