Bản dịch của từ Heavyweight athlete trong tiếng Việt
Heavyweight athlete
Noun [U/C]

Heavyweight athlete(Noun)
hˈɛvɪwˌeɪt ˈatliːt
ˈhɛviˌweɪt ˈæθˈɫit
01
Một người thi đấu trong môn cử tạ hoặc quyền anh ở hạng nặng.
A person who competes in weightlifting or boxing in a heavyweight category
Ví dụ
Ví dụ
