Bản dịch của từ Hebrew trong tiếng Việt
Hebrew
Noun [U/C]

Hebrew(Noun)
hˈɛbruː
ˈhɛbru
Ví dụ
Ví dụ
03
Ngôn ngữ Semit của họ ngữ của Châu Phi và Trung Á, ban đầu được người Do Thái nói, nay trở thành ngôn ngữ chính thức của Israel.
This language is part of the Afroasiatic family, originally spoken by the Jewish people, and it is now the official language of Israel.
这是一种属于阿弗洛-阿拉伯语系的语言,最早由犹太人使用,现在是以色列的官方语言。
Ví dụ
