Bản dịch của từ Hebrew trong tiếng Việt

Hebrew

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hebrew (Noun)

hˈibɹu
hˈibɹu
01

Ngôn ngữ Semit của người Do Thái cổ, sau này được phục hồi và trở thành ngôn ngữ chính thức của Nhà nước Israel.

The Semitic language of the ancient Hebrews revived as the official language of Israel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngôn ngữ Hebrew cổ (tiếng Do Thái cổ) từng được người Hebrew/Do Thái xưa sử dụng.

The ancient Hebrew language spoken by the Hebrews.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hebrew (Adjective)

hˈibɹu
hˈibɹu
01

Liên quan đến tiếng Do Thái hoặc người Do Thái (thuộc nền văn hóa, ngôn ngữ hoặc dân tộc Do Thái).

Relating to the Hebrew language or the Hebrews.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Tính từ) Liên quan đến người Do Thái, đất nước Israel hoặc ngôn ngữ Hebrew (Do Thái). Dùng để mô tả văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo hoặc những điều thuộc về người Do Thái/Israel hoặc tiếng Hebrew.

Relating to or characteristic of Israel the Jewish people or the Hebrew language.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh