ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hectic lifestyle
Một tình huống hoặc khoảng thời gian mà các kết quả trở nên lộn xộn hoặc hỗn loạn.
A situation or period of time where outcomes are disorganized or chaotic
Một kiểu sống đặc trưng bởi sự hoạt động không ngừng hoặc sự hỗn loạn mà không hề có một khoảnh khắc yên tĩnh.
A type of life characterized by constant activity or confusion without a moment of peace
Một lối sống bao gồm nhiều hoạt động bận rộn và căng thẳng.
A lifestyle that involves a lot of busy and stressed activities