Bản dịch của từ Hedgerow trong tiếng Việt

Hedgerow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hedgerow(Noun)

hˈɛdʒɹˌoʊ
hˈɛdʒɹˌoʊ
01

Một dải hàng rào tự nhiên làm bằng bụi rậm hoang dại và vài cây gỗ nhỏ, thường mọc dọc theo mép đường hoặc rìa cánh đồng, dùng để ngăn, làm ranh giới hoặc che chắn.

A rough or mixed hedge of wild shrubs and occasional trees typically bordering a road or field.

Ví dụ

Dạng danh từ của Hedgerow (Noun)

SingularPlural

Hedgerow

Hedgerows

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ