Anh - Việt

Bản dịch của từ Hedonic trong tiếng Việt

hedonic

Adjective

hedonic (Adjective)

/hədˈɑnɪk/
/hidˈɑnɪk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc mô tả những cảm giác dễ chịu hoặc khó chịu; nhấn mạnh vào sự thỏa mãn, khoái cảm hoặc cảm giác thú vị/khó chịu mà một trải nghiệm mang lại.

Relating to characterized by or considered in terms of pleasant or unpleasant sensations.

Ví dụ
Trải nghiệm hưởng thụ có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tổng thể của một người.Hedonic experiences can greatly impact one's overall well-being.
Cô ấy tránh những hoạt động hưởng thụ có thể làm mất tập trung học tập của mình.She avoids hedonic activities that may distract her from studying effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh