ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Heel turns
Thuật ngữ ẩn dụ chỉ sự thay đổi đột ngột trong hướng đi hoặc chiến lược.
Figurative term for a sudden change in direction or strategy
Một động tác trong thể dục dụng cụ, trong đó người thực hiện xoay tròn trong khi giữ thăng bằng trên gót chân.
A maneuver in gymnastics where the performer rotates while balancing on their heel
Một loại chuyển động múa liên quan đến việc xoay trên gót chân của một chân trong khi chân kia xoay quanh.
A type of dance movement involving rotation on the heel of one foot while the other foot pivots