Bản dịch của từ Heil trong tiếng Việt

Heil

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heil(Verb)

hˈɑɪl
hˈɑɪl
01

Chào (bằng cử chỉ) theo khẩu hiệu “Sieg Heil” của phát xít; nói hành động giơ tay chào kiểu phát xít

To greet with a Sieg Heil.

以“胜利万岁”致敬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heil(Noun)

hˈɑɪl
hˈɑɪl
01

Một khẩu hiệu phát xít bằng tiếng Đức, viết tắt thường gặp là “Sieg Heil” — biểu tượng, lời hô mang ý nghĩa ca ngợi chủ nghĩa Quốc xã và Adolf Hitler. Trong tiếng Việt, đây là một câu hô ủng hộ phát xít, có nội dung và hàm ý thù hằn và cực đoan.

A Sieg Heil.

希特勒的口号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh