Bản dịch của từ Held accounts trong tiếng Việt

Held accounts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Held accounts(Phrase)

hˈɛld ɐkˈaʊnts
ˈhɛɫd əˈkaʊnts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ