Bản dịch của từ Hell trong tiếng Việt
Hell
Noun [U/C]

Hell(Noun)
hˈɛl
ˈhɛɫ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một trạng thái của sự khốn cùng hoặc đau khổ tột cùng
A state of extreme suffering or pain.
这是指极度痛苦或折磨的状态。
Ví dụ
Hell

Một trạng thái của sự khốn cùng hoặc đau khổ tột cùng
A state of extreme suffering or pain.
这是指极度痛苦或折磨的状态。