hell
hell (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
được dùng để nhấn mạnh trong câu hỏi, lời nói hoặc lời chửi, thường thể hiện sự tức giận, ngạc nhiên hay bực bội
used for emphasis in questions statements or insults often showing anger surprise or frustration
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
nơi chốn, tình huống hoặc trải nghiệm gây đau khổ, khó chịu hoặc khó khăn tột độ
a place situation or experience of extreme suffering unpleasantness or difficulty
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của hell (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
địa ngục riêng của mình personal hell | Đối với Mia, trải qua cả một tuần một mình sẽ giống như địa ngục riêng, nên cô ấy đến thăm ông bà và bạn bè vào mỗi cuối tuần. For Mia, spending a whole week alone would be a personal hell, so she visits her grandparents and friends every weekend. |
địa ngục trần gian utter hell | Đối với Mia, việc chuyển đến một thành phố mới lúc đầu vô cùng khổ sở, nhưng tham gia một câu lạc bộ cộng đồng đã giúp cô kết bạn với nhiều người. For Mia, moving to a new city was utter hell at first, but joining a community club helped her make many friends. |
địa ngục vĩnh hằng eternal hell | Tại trung tâm nghệ thuật cộng đồng, các học sinh diễn một vở kịch ngắn có tên là “địa ngục vĩnh hằng” để cho thấy rằng giúp đỡ người khác có thể xây dựng tình bạn. At the community art center, students performed a short play called “eternal hell” to show that helping others can build friendship. |
địa ngục vùng ngoại ô suburban hell | Mặc dù một số người gọi việc đi làm xa mỗi ngày là cuộc sống địa ngục ở ngoại ô, những người hàng xóm trong khu dân cư của chúng tôi vẫn cùng nhau đi dã ngoại vào mỗi thứ Bảy. Although some people call long daily commutes suburban hell, the neighbors in our community have a picnic together every Saturday. |
địa ngục trần gian living hell | Đối với Mia, tham gia một nhóm học tập thân thiện đã biến tuần đầu tiên cô đơn ở trường đại học từ địa ngục trần gian thành một khởi đầu vui vẻ. For Mia, joining a friendly study group turned her lonely first week at college from a living hell into a happy start. |
hell (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa