Bản dịch của từ Hellbound trong tiếng Việt

Hellbound

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hellbound(Adjective)

hˈɛlbˌaʊnd
hˈɛlbˌaʊnd
01

Chỉ người hoặc vật bị coi là chắc chắn sẽ đi xuống địa ngục; bị nguyền rủa, đáng bị trừng phạt; thường dùng theo nghĩa chê bai mạnh hoặc miêu tả số phận tăm tối.

Bound for Hell; damned.

注定入地狱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh