Bản dịch của từ Helmet shaped trong tiếng Việt

Helmet shaped

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helmet shaped(Phrase)

hˈɛlmət ʃˈeɪpt
hˈɛlmət ʃˈeɪpt
01

Có hình dạng giống mũ bảo hiểm; hình dạng như cái mũ che đầu.

Having the shape of a helmet.

有头盔形状的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh