Bản dịch của từ Helper trong tiếng Việt

Helper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helper(Noun)

hˈɛlpɐ
ˈhɛɫpɝ
01

Một người giúp đỡ người khác hoặc nhóm của họ

The helper

一个帮助他人或团队的人

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực máy tính, đó là một chương trình hỗ trợ người dùng.

In computing, a program that offers assistance to users.

在计算机科学中,程序是为用户提供帮助的软件工具。

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc phần mềm giúp hỗ trợ trong một nhiệm vụ cụ thể

Tools or software that assist with a specific task.

帮助完成特定任务的设备或软件

Ví dụ