Bản dịch của từ Helper trong tiếng Việt
Helper
Noun [U/C]

Helper(Noun)
hˈɛlpɐ
ˈhɛɫpɝ
01
Một người giúp đỡ người khác hoặc nhóm người
The helper
帮助他人或团队的人
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong lĩnh vực máy tính, đó là một chương trình hỗ trợ người dùng.
In computing, a program that provides assistance to users.
在计算机领域中,指为用户提供帮助的程序
Ví dụ
