Bản dịch của từ Helper trong tiếng Việt
Helper
Noun [U/C]

Helper(Noun)
hˈɛlpɐ
ˈhɛɫpɝ
01
Một người giúp đỡ người khác hoặc nhóm của họ
The helper
一个帮助他人或团队的人
Ví dụ
02
Trong lĩnh vực máy tính, đó là một chương trình hỗ trợ người dùng.
In computing, a program that offers assistance to users.
在计算机科学中,程序是为用户提供帮助的软件工具。
Ví dụ
