Bản dịch của từ Helper trong tiếng Việt

Helper

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helper (Noun)

hˈɛlpɚ
hˈɛlpəɹ
01

Người giúp việc (ở Singapore, Hong Kong): người làm công việc dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc trong gia đình hoặc chợ; nói chung là lao động gia đình/nhân viên nội trợ làm việc tại nhà người khác.

Singapore Hong Kong A person who does cleaning and cooking in a family home or in a market domestic employee.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người hoặc vật giúp đỡ, hỗ trợ một việc gì đó; người phụ giúp hoặc công cụ dùng để trợ giúp.

That which helps anything serving to assist.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong đường sắt (Mỹ), 'helper' là đầu máy phụ hỗ trợ kéo hoặc đẩy đoàn tàu khi đi qua đoạn đường dốc, giúp tàu vượt độ dốc lớn.

Rail transport US A locomotive that assists a train usually on steep gradients.

helper nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ