helpful
helpful (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của helpful (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
helpful hữu ích | more helpful hữu ích hơn | most helpful hữu ích nhất |
Kết hợp từ của helpful (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hữu ích nhất most helpful | Tình nguyện là cách hữu ích nhất để hỗ trợ cộng đồng địa phương. Volunteering is the most helpful way to support our local community. |
cực kỳ hữu ích incredibly helpful | Các trung tâm cộng đồng rất hữu ích cho việc giao lưu và kết bạn mới. Community centers are incredibly helpful for socializing and meeting new friends. |
quá nhiệt tình overly helpful | Nhiều sinh viên thấy bạn bè họ quá nhiệt tình trong việc chuẩn bị thi. Many students find their friends overly helpful during exam preparation. |
rất hữu ích very helpful | Tình nguyện rất hữu ích để xây dựng các kết nối cộng đồng mạnh mẽ. Volunteering is very helpful for building strong community connections. |
cực kỳ hữu ích especially helpful | Các trung tâm cộng đồng rất hữu ích cho cư dân địa phương cần hỗ trợ. Community centers are especially helpful for local residents in need. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Helpful" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả người hoặc vật có khả năng hỗ trợ, cung cấp thông tin hoặc dịch vụ hữu ích cho người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Trong văn viết, "helpful" thường được sử dụng để chỉ tính chất tích cực của con người, hành động hoặc đồ vật trong việc giúp đỡ hoặc cải thiện tình huống.