Bản dịch của từ Helpful trong tiếng Việt

Helpful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helpful(Adjective)

ˈhelp.fəl
ˈhelp.fəl
01

Có ích, mang lại lợi ích hoặc giúp đỡ cho ai đó hoặc việc gì đó.

Useful, useful for someone or something.

Ví dụ
02

Sẵn sàng hoặc thực sự giúp đỡ người khác; có ích khi cần trợ giúp.

Giving or ready to give help.

Ví dụ

Dạng tính từ của Helpful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Helpful

Hữu ích

More helpful

Hữu ích hơn

Most helpful

Hữu ích nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ