Bản dịch của từ Hemangioma trong tiếng Việt
Hemangioma

Hemangioma (Noun)
Many children have a hemangioma on their face or neck.
Nhiều trẻ em có hemangioma trên mặt hoặc cổ.
Not all hemangiomas require medical treatment or surgery.
Không phải tất cả hemangioma đều cần điều trị y tế hoặc phẫu thuật.
Is a hemangioma common among newborns in the United States?
Hemangioma có phổ biến ở trẻ sơ sinh tại Hoa Kỳ không?
Họ từ
Hemangioma là một khối u mạch máu lành tính thường thấy ở trẻ em, có thể xuất hiện trên da hoặc các cơ quan nội tạng. Đặc điểm của hemangioma là sự phát triển quá mức của tế bào nội mô, dẫn đến sự hình thành các mạch máu bất thường. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể bị ảnh hưởng bởi ngữ điệu địa phương. Hemangioma thường tự tiêu biến theo thời gian và ít khi có biến chứng nghiêm trọng.
Từ "hemangioma" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được cấu thành từ hai phần: "haema" nghĩa là "máu" (từ tiếng Hy Lạp "haima") và "angioma", từ "angio-" có nghĩa là "mạch" và "-oma" có nghĩa là "khối u". Hemangioma chỉ khối u lành tính được hình thành từ các mạch máu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng tăng sinh mạch máu trong cơ thể, đặc biệt thường thấy ở trẻ sơ sinh. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh bản chất sinh lý của bệnh lý này.
Hemangioma là một thuật ngữ y học mô tả khối u mạch máu lành tính, thường gặp ở trẻ em. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp, chủ yếu xuất hiện trong các tình huống liên quan đến lĩnh vực y tế và nghiên cứu. Hemangioma thường được thảo luận trong các bối cảnh như báo cáo y khoa, giáo trình về bệnh lý và hội thảo chuyên ngành, nơi người viết có thể miêu tả hiện tượng hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp