Bản dịch của từ Hematuria trong tiếng Việt
Hematuria

Hematuria (Noun)
Hematuria can indicate serious health issues in many individuals.
Hematuria có thể chỉ ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở nhiều người.
Hematuria is not always a sign of a severe condition.
Hematuria không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của tình trạng nghiêm trọng.
Does hematuria affect people's social lives significantly?
Hematuria có ảnh hưởng đáng kể đến đời sống xã hội của mọi người không?
Hematuria can indicate serious kidney problems in young adults.
Hematuria có thể chỉ ra vấn đề nghiêm trọng ở thận của người trẻ.
Many people do not recognize hematuria as a health warning sign.
Nhiều người không nhận ra hematuria là dấu hiệu cảnh báo sức khỏe.
Is hematuria common among students during stressful exam periods?
Hematuria có phổ biến ở sinh viên trong các kỳ thi căng thẳng không?
Hematuria can indicate serious health issues in many individuals.
Tiểu máu có thể chỉ ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở nhiều người.
Many people do not recognize hematuria as a serious condition.
Nhiều người không nhận ra tiểu máu là một tình trạng nghiêm trọng.
Is hematuria common among athletes after intense training sessions?
Tiểu máu có phổ biến không ở vận động viên sau các buổi tập cường độ cao?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp