Bản dịch của từ Hemicellulose trong tiếng Việt
Hemicellulose

Hemicellulose(Noun)
Một nhóm chất polysaccharide (đường phức) có trong thành tế bào thực vật; cấu trúc đơn giản hơn cellulose và là thành phần cấu tạo cùng với cellulose tạo nên thành tế bào thực vật.
Any of a class of substances which occur as constituents of the cell walls of plants and are polysaccharides of simpler structure than cellulose.
植物细胞壁的成分之一,结构比纤维素简单的多糖。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hemicellulose là một polysaccharid tự nhiên tồn tại trong thành tế bào thực vật, kết hợp với cellulose và lignin. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cấu trúc và cung cấp độ cứng cho cây. Hemicellulose có cấu trúc phân tử đa dạng, bao gồm nhiều loại đường khác nhau, và dễ bị phân hủy hơn cellulose. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng hemicellulose có khả năng cải thiện khả năng tiêu hóa trong chế độ ăn của động vật nhai lại.
Từ "hemicellulose" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "semi-" mang nghĩa là "một nửa" và "cellulose" xuất phát từ tiếng Latinh "cellula", nghĩa là "tế bào". Hemicellulose được phát hiện là một thành phần cấu trúc quan trọng trong thành tế bào thực vật, bên cạnh cellulose. Bằng việc cung cấp sự ổn định và tính linh hoạt cho cấu trúc tế bào, hemicellulose thực hiện vai trò hỗ trợ hình thức và chức năng của tế bào thực vật, điều này giải thích sự liên kết giữa nguồn gốc từ ngữ và ý nghĩa hiện tại của nó.
Hemicellulose là một thuật ngữ chuyên ngành thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong những phần liên quan đến khoa học tự nhiên và công nghệ. Từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu trong các bài viết học thuật về sinh học thực vật và công nghệ thực phẩm. Trong các ngữ cảnh khác, hemicellulose thường được nhắc đến khi nghiên cứu cấu trúc tế bào thực vật, quy trình xử lý thực phẩm, hoặc phân tích vật liệu sinh học.
Hemicellulose là một polysaccharid tự nhiên tồn tại trong thành tế bào thực vật, kết hợp với cellulose và lignin. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cấu trúc và cung cấp độ cứng cho cây. Hemicellulose có cấu trúc phân tử đa dạng, bao gồm nhiều loại đường khác nhau, và dễ bị phân hủy hơn cellulose. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng hemicellulose có khả năng cải thiện khả năng tiêu hóa trong chế độ ăn của động vật nhai lại.
Từ "hemicellulose" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "semi-" mang nghĩa là "một nửa" và "cellulose" xuất phát từ tiếng Latinh "cellula", nghĩa là "tế bào". Hemicellulose được phát hiện là một thành phần cấu trúc quan trọng trong thành tế bào thực vật, bên cạnh cellulose. Bằng việc cung cấp sự ổn định và tính linh hoạt cho cấu trúc tế bào, hemicellulose thực hiện vai trò hỗ trợ hình thức và chức năng của tế bào thực vật, điều này giải thích sự liên kết giữa nguồn gốc từ ngữ và ý nghĩa hiện tại của nó.
Hemicellulose là một thuật ngữ chuyên ngành thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong những phần liên quan đến khoa học tự nhiên và công nghệ. Từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu trong các bài viết học thuật về sinh học thực vật và công nghệ thực phẩm. Trong các ngữ cảnh khác, hemicellulose thường được nhắc đến khi nghiên cứu cấu trúc tế bào thực vật, quy trình xử lý thực phẩm, hoặc phân tích vật liệu sinh học.
