Bản dịch của từ Hemiplegia trong tiếng Việt
Hemiplegia

Hemiplegia (Noun)
Hemiplegia affects many stroke survivors in the United States each year.
Chứng liệt nửa người ảnh hưởng đến nhiều người sống sót sau đột quỵ ở Mỹ mỗi năm.
Many people with hemiplegia do not receive proper rehabilitation.
Nhiều người mắc chứng liệt nửa người không nhận được phục hồi chức năng thích hợp.
Is hemiplegia common among elderly individuals in Vietnam?
Chứng liệt nửa người có phổ biến ở người cao tuổi tại Việt Nam không?
Hemiplegia là một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự mất khả năng vận động của một bên cơ thể, thường là do tổn thương não hoặc tủy sống. Từ này được hình thành từ các gốc từ Hy Lạp: "hemi" có nghĩa là một nửa và "plegia" tức là sự tê liệt. Hemiplegia có thể ảnh hưởng đến khả năng nói, đi lại và thực hiện các hoạt động hàng ngày. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên ngữ cảnh sử dụng có thể khác do sự khác biệt trong các hệ thống y tế.
Từ "hemiplegia" có nguồn gốc từ tiếng Latinh và Hy Lạp, với "hemi-" có nghĩa là "một nửa" và "plegia" có nghĩa là "bại liệt". Từ này được sử dụng lần đầu trong y học vào thế kỷ 19 để chỉ tình trạng bại liệt một phần của cơ thể, thường xảy ra do tổn thương não hoặc tủy sống. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh chính xác căn bệnh mà bệnh nhân phải chịu đựng, trong đó một nửa thân thể bị ảnh hưởng.
Từ "hemiplegia" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành không phổ biến trong bối cảnh hàng ngày. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế, phục hồi chức năng và nghiên cứu khoa học, đặc biệt khi mô tả các tình trạng tê liệt một nửa cơ thể do tổn thương thần kinh.