Anh - Việt
hemisphere
Noun
hemisphere (Noun)
/hˈɛmɪsfˌiɹ/
/hˈɛmɪsfˌɪɹ/
AI
Nghĩa 01
Một nửa của một hình cầu; phần chia đôi của quả cầu (ví dụ: bán cầu Trái Đất).
A half of a sphere.
Ví dụ
Bán cầu Bắc trải qua mùa đông từ tháng 12 đến tháng 2.The Northern Hemisphere experiences winter during December to February.
Ở bán cầu Nam, mùa hè diễn ra từ tháng 12 đến tháng 2.In the Southern Hemisphere, summer occurs from December to February.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hemisphere (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hemisphere | hemispheres |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hemisphere" chỉ một nửa của một khối cầu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý để mô tả nửa bắc hoặc nửa nam của Trái Đất. Thuật ngữ này có phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "hemisphere" cũng có thể chỉ một phần trong bối cảnh khoa học não bộ, như nửa não trái hoặc phải.