Bản dịch của từ Hemisphere trong tiếng Việt
Hemisphere

Hemisphere (Noun)
Một nửa của một hình cầu; phần chia đôi của quả cầu (ví dụ: bán cầu Trái Đất).
A half of a sphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hemisphere" chỉ một nửa của một khối cầu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý để mô tả nửa bắc hoặc nửa nam của Trái Đất. Thuật ngữ này có phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "hemisphere" cũng có thể chỉ một phần trong bối cảnh khoa học não bộ, như nửa não trái hoặc phải.
Họ từ
Từ "hemisphere" chỉ một nửa của một khối cầu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý để mô tả nửa bắc hoặc nửa nam của Trái Đất. Thuật ngữ này có phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "hemisphere" cũng có thể chỉ một phần trong bối cảnh khoa học não bộ, như nửa não trái hoặc phải.
