Bản dịch của từ Hemostat trong tiếng Việt

Hemostat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hemostat(Noun)

hˈiməstæt
hˈiməstæt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ