Bản dịch của từ Hen trong tiếng Việt

Hen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hen(Noun)

hˈɛn
ˈhɛn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ