Bản dịch của từ Hen trong tiếng Việt

Hen

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hen (Noun)

hˈɛn
ˈhɛn
01

Một thuật ngữ dùng để chỉ một người phụ nữ

A term used to refer to a woman

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một con chim cái, đặc biệt là một con gà mái.

A female bird especially a domestic fowl

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa